cảnh vật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ những gì thuộc về thiên nhiên (như cây cối, núi non, sông hồ...) tạo nên một khung cảnh có thể nhìn thấy được: "Cảnh vật" chỉ quang cảnh tự nhiên, thường được cảm nhận bằng thị giác, tạo nên một bức tranh tổng thể.
- Phong cảnh, khung cảnh thiên nhiên: Từ này nhấn mạnh đến vẻ đẹp và sự hài hòa của các yếu tố tự nhiên trong một không gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh vật ở đây thật yên bình và thơ mộng. (Phong cảnh ở đây thật yên bình và thơ mộng.)
- Tôi thích ngắm nhìn cảnh vật xung quanh mỗi khi đi dạo. (Tôi thích ngắm nhìn khung cảnh thiên nhiên xung quanh mỗi khi đi dạo.)
- Cảnh vật quê hương đã in sâu vào tâm trí anh ấy. (Phong cảnh quê hương đã in sâu vào tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảnh vật đổi thay": chỉ sự thay đổi của thiên nhiên, thường theo mùa hoặc theo thời gian.
- Sau mười năm trở về, cảnh vật đã đổi thay nhiều. (Sau mười năm trở về, phong cảnh đã thay đổi nhiều.)
"Cảnh vật hữu tình": chỉ một khung cảnh thiên nhiên đẹp, gợi cảm xúc, có hồn.
- Con đường ven hồ với cảnh vật hữu tình thu hút nhiều du khách. (Con đường ven hồ với phong cảnh thơ mộng thu hút nhiều du khách.)
Biến thể và từ liên quan
Cảnh quan (danh từ): từ gần nghĩa, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí, quy hoạch hoặc nghiên cứu môi trường.
- Công viên được thiết kế với cảnh quan rất hài hòa. (Công viên được thiết kế với phong cảnh rất hài hòa.)
Phong cảnh (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung cảnh vật thiên nhiên.
- Vùng núi này có phong cảnh rất hùng vĩ. (Vùng núi này có cảnh vật rất hùng vĩ.)
Thiên nhiên (danh từ): khái niệm rộng hơn, bao gồm toàn bộ thế giới tự nhiên, không chỉ những gì nhìn thấy được.
- Chúng ta cần bảo vệ môi trường thiên nhiên. (Chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Phong cảnh: cảnh vật thiên nhiên.
- Quang cảnh: cảnh tượng nhìn thấy được (có thể bao gồm cả yếu tố nhân tạo).
- Non nước: (từ cổ, văn chương) chỉ chung cảnh vật núi sông, đất nước.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Cảnh vật nơi chôn nhau cắt rốn": cảnh vật, phong cảnh của quê hương, nơi mình sinh ra.
- Dù đi xa, anh ấy vẫn luôn nhớ về cảnh vật nơi chôn nhau cắt rốn. (Dù đi xa, anh ấy vẫn luôn nhớ về phong cảnh quê hương.)
"Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ": (thành ngữ) khi tâm trạng buồn thì nhìn cảnh vật cũng thấy buồn theo.
- Cô ấy đang thất tình nên nhìn đâu cũng thấy u ám, đúng là người buồn cảnh có vui đâu bao giờ. (Cô ấy đang thất tình nên nhìn đâu cũng thấy u ám, đúng là khi người buồn thì cảnh vật cũng chẳng vui.)